| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 000 Rupiah |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#68, Schön#58 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Indonesia, legend above, year below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | BANK INDONESIA 2002 |
| Mô tả mặt sau | Head of Mohammad Hatta |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | SATU ABAD BUNG HATTA (1902-2002) Rp 25000 (Translation: One Century of Mohammed Hatta) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2002 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 1942458210 |
| Ghi chú |