| Đơn vị phát hành | Ecuador |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Centavos (0.25 USD) |
| Tiền tệ | U.S. dollar (2000-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 5.8 g |
| Đường kính | 24.2 mm |
| Độ dày | 1.75 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#134 |
| Mô tả mặt trước | Name of the country, national coat of arms, portrait, and name of soccer player Alberto Spencer |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DEL ECUADOR ★★ ALBERTO SPENCER ★★ (Translation: Republic of Ecuador) |
| Mô tả mặt sau | Lettering surrounding both date and face value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANCO CENTRAL DEL ECUADOR AÑO 2023 25 VEINTICINCO CENTAVOS (Translation: Central Bank of Ecuador Year 2023 25 Twenty-five Centavos) |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2023 - - |
| ID Numisquare | 6833900880 |
| Ghi chú |