| Đơn vị phát hành | State of Mexico |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Centavos (0.25) |
| Tiền tệ | Peso (1915-1916) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | National arms above sprigs |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Large numeral value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 25¢ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - Hand stamped. - |
| ID Numisquare | 2812343820 |
| Ghi chú |