| Đơn vị phát hành | Djibouti (notgeld) |
|---|---|
| Năm | 1921 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 25 Centimes (0.25) |
| Tiền tệ | Franc (1883-1949) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.45 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn7, El Mon.#10.7 |
| Mô tả mặt trước | Gazelle turned left. 3 palm trees on the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBRE DE COMMERCE 1921 DJIBOUTI (Translation: CHAMBER OF COMMERCE 1921 DJIBOUTI) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within a wreath of wheat. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 25 CMES THEVENON PARIS (Translation: 25 Cents) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1921 - - |
| ID Numisquare | 4751897310 |
| Ghi chú |