25 Centimes Western Republic

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1813-1816
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Centimes (0.25)
Tiền tệ First gourde (1813-1870)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.3 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#12
Mô tả mặt trước Denomination within ouroboros
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE D`HAYTI 25*C *AN XI*
(Translation: Republic of Haiti Year 11)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 10 (1813) - AN10 KM#12.1 -
10 (1813) P - AN10 KM#12.1 -
11 (1814) - ANXI KM#12.2 -
12 (1815) - AN12 KM#12.2 -
13 (1816) - AN13 KM#12.2 -
ID Numisquare 7690039660
Ghi chú
×