25 Cents

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Cents
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Evelino Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3, Schön#3
Mô tả mặt trước The state name above the Aruban coat of arms to the right and the year and privy mark to the left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 1988
Mô tả mặt sau Triangular geometric shapes below the denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 25 c
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1986 - - 856 200
1987 - - 331 651
1988 - - 116 500
1989 - - 360 000
1990 - - 512 000
1991 - - 612 000
1992 - - 460 500
1993 - - 609 100
1994 - - 109 100
1995 - - 608 500
1996 - - 287 500
1997 - - 467 500
1998 - - 641 000
1999 - - 332 000
2000 - - 330 500
2001 - - 716 900
2002 - - 806 000
2003 - - 804 000
2004 - - 362 500
2005 - - 302 500
2006 - - 302 000
2007 - - 202 000
2008 - - 202 000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 5485180910
Ghi chú
×