25 Cents - Casino Marbella

Địa điểm Spain
Năm 1997-2016
Loại Trade token
Chất liệu Bronzital
Trọng lượng 6.4 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Emblem of Casino Marbella.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CASINO MARBELLA
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by 18 stars.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ 25 Cents
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5030109470
Ghi chú
×