25 Dinars

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 2004
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Dinars (دنانير)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#175, Schön#79
Mô tả mặt trước Value in centre circle divides legend
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي العراقي ٢٥ دينارا خمسة وعشرون دينارا
(Translation: Iraq Central Bank 25 Dinars Twenty-five Dinars)
Mô tả mặt sau Map outline divides dates
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م
(Translation: 2004 1425)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1425 (2004) - ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م -
ID Numisquare 3892073190
Ghi chú
×