25 Dirhams

Đơn vị phát hành Qatar
Năm 1973-1998
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Dirhams
Tiền tệ Riyal (1973-date)
Chất liệu Copper-nickel (74.50% copper, 25.25% nickel)
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 1.32 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Norman Sillman
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4
Mô tả mặt trước Dates on top. Old emblem of Qatar consisting of a sailing ship (dhow) sailing on waves beside an island with two palm trees.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ١٤١٤ · ١٩٩٣ دولَة قطَر
(Translation: 1993 · 1414 State of Qatar)
Mô tả mặt sau Denomination.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau ٢٥ درهماً STATE OF QATAR
(Translation: 25 Dirhams State of Qatar)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1393 (1973) - ١٣٩٣ · ١٩٧٣ - 1 500 000
1396 (1976) - ١٣٩٦ · ١٩٧٦ - 2 000 000
1401 (1981) - ١٤٠١ · ١٩٨١ -
1407 (1987) - ١٤٠٧ · ١٩٨٧ -
1410 (1990) - ١٤١٠ · ١٩٩٠ -
1414 (1993) - ١٤١٤ · ١٩٩٣ -
1419 (1998) - ١٤١٩ · ١٩٩٨ -
ID Numisquare 3230241610
Ghi chú
×