| Đơn vị phát hành | Western African States |
|---|---|
| Năm | 1970-1979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Francs CFA (25 XOF) |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 2.35 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Gabriel Bernard, Lucien Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#13 |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Central Bank of West African States and denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 25 FRANCS BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST (Translation: Central Bank of [the] West African States) |
| Mô tả mặt sau | Gazelle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | G.B.L. BAZOR 1976 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1970 - - 7 000 000 1971 - - 7 003 200 1972 - - 2 001 600 1975 - - 5 035 200 1976 - - 6 244 800 1978 - - 6 796 800 1979 - - 5 203 200 |
| ID Numisquare | 9368787400 |
| Ghi chú |