| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1981-1982 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 3.97 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#14 |
| Mô tả mặt trước | Value, date and minting institution name |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE DES COMORES 25 FRANCS 1982 (Translation: Central Bank of Comoros) |
| Mô tả mặt sau | Eggs with four chicks hatching (Poultry farming) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AUGMENTONS LA PRODUCTION ALIMENTAIRE (Translation: Increase Food Production) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1981 - - 1 000 000 1982 - - 2 007 000 |
| ID Numisquare | 1338000350 |
| Ghi chú |