25 Francs FAO

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 2001
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 25 Francs
Tiền tệ Franc (1976-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.61 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14a
Mô tả mặt trước Eggs with four chicks hatching (Poultry farming)
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Denomination above date
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 25 FRANCS 2001
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2001 - -
ID Numisquare 1687375300
Ghi chú
×