25 Kopecks - Russian Railways Crimea

Địa điểm Russian Empire
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu
Trọng lượng 4.65 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước G de SO TE DES CHEMINS DE FER RUSSES ∙ SECTION DE CRIMÉE
Mô tả mặt sau Value.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau TRONE ENTREPRENEUR 25 KOPEK
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8112539000
Ghi chú
×