| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 250 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Other (Hemisphere) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#73 |
| Mô tả mặt trước | Cedar tree (the symbol of Lebanon), denomination and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ٢٥ ليرة 25 LIVRES BANQUE DU LIBAN ٢٠١٦ 2016 (Translation: 25 Livres Bank of Lebanon 2016) |
| Mô tả mặt sau | Occasion logo within circle |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AUB 150 WE MAKE HISTORY | 1866-2016 |
| Cạnh | Design |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - Proof; In Presentation Boxes - 10 |
| ID Numisquare | 9843117970 |
| Ghi chú |