| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 155.50 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Value over yellow cedar tree (the symbol of Lebanon). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DU LIBAN ٢٥ ليرة 25 2015 LIVRES ٢٠١٥ (Translation: Bank of Lebanon 25 Livres 2015) |
| Mô tả mặt sau | Middle East Airlines (MEA) logo and occasion |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 70 years MEA 2015 |
| Cạnh | Script: Latin |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2015 - Proof Sets only - 250 |
| ID Numisquare | 7621067290 |
| Ghi chú |