| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Pesetas |
| Tiền tệ | Peseta (1969-1975) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 5.00 g |
| Đường kính | 20.0 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REP.DE GUINEA ECUATORIAL LEY 999 1970 25 PESETAS GUINEANAS 1970 (Translation: Republic of Equatorial Guinea .999 Purity 25 Guinean Pesetas) |
| Mô tả mặt sau | Banner across globe |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANCO INTERNACIONAL DE RECONSTRUCCION Y FOMENTO BANCO MUNDIAL (Translation: International Bank of Reconstruction and Promotion World Bank) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - Proof - 2 475 |
| ID Numisquare | 2624025340 |
| Ghi chú |