| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Rials (25 YER) |
| Tiền tệ | Rial (decimalized, 1974-1990) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#49, Schön#152 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms within a garland of vine. Legend and dates outside |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | البنك المركزى اليمنى الجمهورية العربية اليمنية ١٤٠٥هـ - ١٩٨٥مـ (Translation: Central Bank of Yemen Yemen Arab Republic AD 1985 - AH 1405) |
| Mô tả mặt sau | Three half figures of women looking left, ankh on dove cutout at left |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | عشر سنوات لهيئة الأمم المتحدة للمرأة ٢٥ ريال UNITED NATIONS DECADE FOR WOMEN (Translation: United Nations Decade for Women 25 Rials) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1405 (1985) - ١٤٠٥هـ - ١٩٨٥مـ Proof - 1 740 |
| ID Numisquare | 3487753950 |
| Ghi chú |