| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Rials (25 YER) |
| Tiền tệ | Rial (decimalized, 1974-1990) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 56.56 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#P1, Schön#147a |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | البنك المركزى اليمنى الجمهورية العربية اليمنية ١٤٠١ - ١٩٨١ (Translation: Central Bank of Yemen Yemen Arab Republic 1981 - 1401) |
| Mô tả mặt sau | Head facing 3/4 right. Value below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | - INTERNATIONAL YEAR OF DISABLED PERSONS - ٢٥ ريالاً (Translation: 25 Rials) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ - 1 150 |
| ID Numisquare | 7927559960 |
| Ghi chú |