25 Thebe World Food Day

Đơn vị phát hành Botswana
Năm 1976-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 25 Thebe (0.25 BWP)
Tiền tệ Pula (1976-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 5.73 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.55 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến 1 July 2014
Tài liệu tham khảo KM#6, Schön#7
Mô tả mặt trước Botswana coat of arms, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BOTSWANA PULA 1976
Mô tả mặt sau Zebu facing left, denomination above.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 25 THEBE IPELEGENG
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1976 - Minted in 1975-1976 - 1 503 000
1976 - Proof - 16 742
1977 - - 250 000
1981 - - 740 000
1981 - Proof - 10 000
1982 - - 400 000
1984 - - 2 000 000
1985 - -
1989 - -
ID Numisquare 5259690030
Ghi chú
×