Æ28 - Kyzikos

Đơn vị phát hành Kyzikos
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm (500-27BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 13.5 g
Đường kính 28.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#436, 438
Mô tả mặt trước Prow to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bucranium (bull`s skull) within wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KYZI
(Translation: Kyzikos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 8860456780
Ghi chú
×