| Đơn vị phát hành | Dhofar Governorate |
|---|---|
| Năm | 1959 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Baisa (0.015) |
| Tiền tệ | Dhofari rial (1940-1970) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 20.19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#30, Schön#19 |
| Mô tả mặt trước | National Arms in center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | سعيد بن تيمور سلطان مسقط وعمان (Translation: Said bin Taimur Sultan of Muscat and Oman) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by miniature National Arms, date below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | بيسة ٣ ١٣٧٨ ظفار (Translation: 3 Baisa 1378 AH Dhofar) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1378 (1959) - - 8 000 000 1378 (1959) - Proof - |
| ID Numisquare | 8774386820 |
| Ghi chú |