| Đơn vị phát hành | Demerara and Essequibo |
|---|---|
| Năm | 1808 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 3 Bits = 15 Stiver (¾) |
| Tiền tệ | Guilder ( -1839) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Countermarked, Cut |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, CNO#78.3, Pr#3, Scholt II#1442 |
| Mô tả mặt trước | Countermarked piece of a Mexico City 8 Reales; denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | E & D 3.BTS (Translation: Essequibo and Demerara 3 Bits) |
| Mô tả mặt sau | Smooth |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth; Seriated with 19 notches |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1808) - - |
| ID Numisquare | 4354449130 |
| Ghi chú |