| Đơn vị phát hành | Curaçao |
|---|---|
| Năm | 1819-1825 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Reaal |
| Tiền tệ | Colonial Real (1799-1828) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Triangular |
| Kỹ thuật | Countermarked, Cut |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Scholt II#1387b, KM#29, Pr#28, CNO#61.3 |
| Mô tả mặt trước | A fifth part of a Spanish 8 Real coin. Countermark `3` with a long tail within a dentilated circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 3 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Dented |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1819-1825) - - |
| ID Numisquare | 9407197090 |
| Ghi chú |