| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 3 Somoni |
| Tiền tệ | Somoni (2000-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms of Tajikistan, denomination below, date bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 3 Ag 925 СОМОНӢ 2006 (Translation: Republic of Tajikistan 3 Somonii) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms of Kulob |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | • СОЛАГИИ ш.КӮЛОБ • YEARS OF KULOB • 2700 (Translation: Years of the city of Kulob 2700) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2006 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 2947072970 |
| Ghi chú |