30 Shahiv

Đơn vị phát hành Ukraine
Năm 1918
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 30 Shahiv (0.15)
Tiền tệ Karbovanets (1918-1921)
Chất liệu Paper (Cardboard)
Kích thước
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#9
Mô tả mặt trước Head of Ceres at centre
Chữ khắc mặt trước 30 ШАГІВ 30 УКРАЇНСЬКА НАРОДНЯ РЕСПУБЛІКА
(Translation: 30 SHAHS 30 UKRAINIAN PEOPLE`S REPUBLIC)
Mô tả mặt sau Arms at upper centre
Chữ khắc mặt sau Ходить нарівні з дзвінкою монетою.
(Translation: Used along with the ringing coin.)
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 3037822060
Ghi chú
×