4 Dollars FAO

Đơn vị phát hành Grenada
Năm 1970
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 4 Dollars
Tiền tệ Dollar (1965-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 28.3 g
Đường kính 38.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#15, Schön#11
Mô tả mặt trước Nutmeg fruit, the main export product of Grenada (referred to as `cocoa beans` by Krause)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước INAUGURATION OF THE CARIBBEAN DEVELOPMENT BANK GRENADA 1970
Mô tả mặt sau Bananas and sugar cane, value and legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GROW MORE FOOD FOR MANKIND 4 DOLLARS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1970 - - 13 000
1970 - Proof - 2 000
ID Numisquare 2721460750
Ghi chú
×