| Đơn vị phát hành | Guernsey |
|---|---|
| Năm | 1864-1911 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Doubles (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (1808-1971) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.84 g |
| Đường kính | 26.1 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Three lions on a shield. Three leaves above shield, lettering below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GUERNESEY (Translation: Guernsey (old spelling)) |
| Mô tả mặt sau | Numeral, above denomination, above date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 4 DOUBLES 1889 H |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) |
| Số lượng đúc | 1864 - overdate variety exists - 213 000 1868 - - 58 000 1874 - coin alignment ↑↓ - 69 000 1874 - coin alignment ↑↓ smaller letters - 1885 H - - 1885 H - Proof - 1889 H - - 104 000 1889 H - Proof - 1893 H - - 52 000 1902 H - - 105 000 1902 H - Proof - 1903 H - - 52 000 1906 H - - 52 000 1908 H - - 26 000 1910 H - - 52 000 1910 H - Proof - 1911 H - - 52 000 |
| ID Numisquare | 9348925810 |
| Ghi chú |