| Đơn vị phát hành | Ukraine |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 40 Shahiv (0.2) |
| Tiền tệ | Karbovanets (1918-1921) |
| Chất liệu | Paper (Cardboard) |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#10 |
| Mô tả mặt trước | Arms at centre |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | УКРАЇНСЬКА НАРОДНЯ РЕСПУБЛІКА 40 ШАГІВ (Translation: UKRAINIAN PEOPLE`S REPUBLIC 40 SHAHS) |
| Mô tả mặt sau | Arms at upper centre |
| Chữ khắc mặt sau | Ходить нарівні з дзвінкою монетою. (Translation: Used along with the ringing coin.) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | Signatures 2007: Hamad Ibn Saud Al Sayari; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2009: Muhammad Al Jasser; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2012: Fahad Al Mubarak; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. |
| ID Numisquare | 9971587210 |
| Ghi chú |