| Đơn vị phát hành | Madagascar |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Ariary |
| Tiền tệ | Franc (1963-2004) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 4.5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Star above value within 3/4 wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPOBLIKA DEMOKRATIKA MALAGASY 5 ARIARY 1992 (Translation: Malagasian democratic republic) |
| Mô tả mặt sau | Rice plant within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIARY DIMY TANINDRAZANA TOLOM-PIAVOTANA FAHAFAHANA (Translation: 5 Ariary Fatherland, Revolution, Freedom) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - - |
| ID Numisquare | 4952352090 |
| Ghi chú |