| Đơn vị phát hành | Madagascar |
|---|---|
| Năm | 1994-1996 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Ariary |
| Tiền tệ | Franc (1963-2004) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 4.7 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23 |
| Mô tả mặt trước | Star above value within 3/4 wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANKY FOIBEN`I MADAGASIKARA 5 ariary 1996 |
| Mô tả mặt sau | Rice plant within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIARY DIMY TANINDRAZANA FAHAFAHANA FAHAMARINANA (Translation: Fatherland-Liberty-Justice) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1994 - (fr) non confirmé - 1996 - - |
| ID Numisquare | 9067950520 |
| Ghi chú |