| Mô tả mặt trước | Legend at center and on outer circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LEPROSERIAS NACIONALES • CABO BLANCO 1936 (Translation: National Leprosariums Cabo Blanco (White Cape) 1936) |
| Mô tả mặt sau | Face value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Bs. 5 (Translation: 5 Bolívares) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9826994410 |
| Ghi chú |