| Đơn vị phát hành | Nicaragua |
|---|---|
| Năm | 1887 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centavos (0.05) |
| Tiền tệ | Peso (1878-1912) |
| Chất liệu | Silver (.800) (Copper .200) |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 15.5 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 20 March 1912 |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Coat or arms, with legend at top and date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE NICARAGUA *15 DE SETIEMBRE 1821* (Translation: Republic of Nicaragua 15th Sep 1821) |
| Mô tả mặt sau | Value and date within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 CENTS 1887 |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) |
| Số lượng đúc | 1887 H - - 1 000 000 1887 H - Proof - |
| ID Numisquare | 3752557160 |
| Ghi chú |