| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1993-1994 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centavos |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Brass (70% Copper, 30% Zinc) |
| Trọng lượng | 3.25 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#72.3 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms with date below and surrounded by Republica de Honduras |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 1994 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Value within Laurel Wreath CINCO 5 CENTAVOS DE LEMPIRA |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CINCO 5 CENTAVOS DE LEMPIRA (Translation: Five 5 Centavos of a Lempira) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - - 21 000 000 1994 - - 40 000 000 |
| ID Numisquare | 1770523380 |
| Ghi chú |