| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 2010-2014 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Centavos |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel (92% Steel, 5.6% Copper, 2.4% Zinc) |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#72.4a |
| Mô tả mặt trước | Honduras Coat of arms, Country name above, year below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 2010 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CINCO 5 CENTAVOS DE LEMPIRA (Translation: Five 5 Centavos of a Lempira) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - 55 000 000 2012 - - 50 000 000 2014 - - 200 000 000 |
| ID Numisquare | 8256008000 |
| Ghi chú |