5 Centavos - Quiroga

Địa điểm Bolivia
Năm 1876
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 16.2 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Wreath with denomination at the center.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CINCO CENTAVOS. PAGARA A LA VISTA DANIEL M.QUIROGA
(Translation: Daniel M.Quiroga owes five cent)
Mô tả mặt sau Eagle-topped fountain.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEPARTAMENTO DE COCHABAMBA
(Translation: Cochabamba Department)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2726364350
Ghi chú
×