5 Centimes

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1986-1997
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Centimes
Tiền tệ Third gourde (1872-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 19.9 mm
Độ dày 1.51 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#154, KM#154a, Schön#106
Mô tả mặt trước Bust of Charlemagne Peralte
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPUBLIQUE D`HAÏTI 1997
(Translation: Republic of Haiti)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTÉ · ÉGALITÉ · FRATERNITÉ · 5 ·
(Translation: Liberty Equality Brotherhood)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1986 - KM#154; Non magnetic; Copper-Nickel-Zinc -
1995 - KM#154a; Magnetic; Nickel Plated Steel -
1997 - KM#154a; Magnetic; Nickel Plated Steel -
ID Numisquare 4734710780
Ghi chú
×