5 Centimes - SAEF

Địa điểm Algeria
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.19 g
Đường kính
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Square with angled corners
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước (fr) Logo en relief.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SAEF
Mô tả mặt sau (fr) Valeur faciale, marque d`atelier triangulaire en bas.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5c
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5649380220
Ghi chú
×