5 Céntimos Abarán

Đơn vị phát hành Abarán, Municipality of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 5 Centimos (0.05 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Cardboard
Trọng lượng
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gari Mon#3-H
Mô tả mặt trước Violet lettering with double line perimeter framing on round cream color cardboard
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước · AYUNTAMIENTO DE ABARÁN · 5 centimos cinco centimos
(Translation: City Council of Abarán 5 Centimos Five Centimos)
Mô tả mặt sau Blank reverse with round Municipal stamp and green serial number on round cream color cardboard
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 9089116200
Ghi chú
×