5 Cents

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Cents
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 2 g
Đường kính 16 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Evelino Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#1
Mô tả mặt trước Coat of Arms of Aruba underneath legend between horizontal lines. Year, privy and mint mark.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 2001
Mô tả mặt sau 5 c above line structure with filled shapes
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5 c
(Translation: 5 Cent)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1986 - - 776 000
1987 - - 461 651
1988 - - 656 500
1989 - - 770 000
1990 - - 612 000
1991 - - 412 000
1992 - - 810 500
1993 - - 709 100
1994 - - 709 100
1995 - - 808 500
1996 - - 587 500
1997 - - 535 500
1998 - - 920 000
1999 - - 823 000
2000 - - 886 500
2001 - - 946 900
2002 - - 1 006 000
2003 - - 1 104 100
2004 - - 502 500
2005 - - 602 500
2006 - - 602 000
2007 - - 1 152 000
2008 - - 1 152 000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 3660535330
Ghi chú
×