| Đơn vị phát hành | Namibia (1990-date) |
|---|---|
| Năm | 1993-2015 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1993-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 16.9 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | The arms of Namibia above the date, which is above the country name. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UNITY LIBERTY JUSTICE 1993 REPUBLIC OF NAMIBIA |
| Mô tả mặt sau | Mopane Aloe (Binomial Name: Aloe littoralis) right with the denomination to the left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5 c |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - - 2002 - - 2007 - - 2009 - - 2012 - - 2015 - - |
| ID Numisquare | 1914722190 |
| Ghi chú |