5 Dinara

Đơn vị phát hành Yugoslavia
Năm 2000-2002
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Dinars (5 динарa) (5 YUM)
Tiền tệ New Dinar (1994-2003)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 6.3 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Mitar Petković
Lưu hành đến 31 December 2007
Tài liệu tham khảo KM#182, Schön#180
Mô tả mặt trước Coat of arms of Federal Republic of Yugoslavia
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước · СР ЈУГОСЛАВИЈА · SR JUGOSLAVIJA
(Translation: Federal Republic of Yugoslavia)
Mô tả mặt sau Yugoslav Parliament
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ДИНАРА · DINARA 5 2002
(Translation: 5 Dinars)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - - 32 762 500
2002 - - 30 966 000
ID Numisquare 7990281070
Ghi chú
×