5 Dinara 2nd coat of arms, magnetic

Đơn vị phát hành Serbia
Năm 2013-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Dinars (5 динарa)
Tiền tệ Dinar (2003-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 5.78 g
Đường kính 24.1 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#56a
Mô tả mặt trước Serbian coat of arms with the flat bottom of the lower crown.
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА СРБИЈА - REPUBLIKA SRBIJA НБС-NBS
(Translation: Republic of Serbia - Republic of Serbia NBS-NBS)
Mô tả mặt sau Krušedol Monastery, nominal value.
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ДИНАРА•DINARA 5 КРУШЕДОЛ 2013
(Translation: Dinara•Dinara 5 Krušedol 2013)
Cạnh Segmented reeding.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2013 - -
2014 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2021 - -
2023 - -
ID Numisquare 5822226360
Ghi chú
×