5 Dinara 2nd coat of arms, non-magnetic

Đơn vị phát hành Serbia
Năm 2011-2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Dinars (5 динарa)
Tiền tệ Dinar (2003-date)
Chất liệu Nickel brass (75% Copper, 0.5% Nickel, 24.5% Zinc)
Trọng lượng 6.13 g
Đường kính 24.1 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#56, Schön#205
Mô tả mặt trước Serbian coat of arms (with flat bottom of top crown)
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА СРБИЈА-REPUBLIKA SRBIJA НБС-NBS
Mô tả mặt sau Krušedol Monastery, nominal value
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ДИНАРА•DINARA 5 КРУШЕДОЛ 2012
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2011 - -
2012 - -
ID Numisquare 1866984280
Ghi chú
×