| Đơn vị phát hành | Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1960-1990 and 1991-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#16, CBK#S:3, Schön#15 |
| Mô tả mặt trước | Dome of the Rock (Qubbat al-Sakhrah) in the center within circle. State name and value in both Arabic and English around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | دَولة الكُويت FIVE DINARS خمسَة دنَانير الصَخرة المشرَفة STATE OF KUWAIT (Translation: State of Kuwait 5 Dinars Dome of the Rock) |
| Mô tả mặt sau | Al-Masjid Al-Haram (The Great Mosque of Mecca) left, and Al-Masjid an-Nabawi (Prophet`s Mosque) right |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | المسجِد الحرام المسجد النبوي مطلع القَرن الخَامِس عَشَر الهِجري سَنَة ١٤٠١ هـ BEGINNING OF 15TH HIJRAH CENTURY 1401 A.H. (Translation: Al-Masjid Al-Haram Al-Masjid an-Nabawi Beginning of the 15th Hijrah century Year 1401 AH) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1401 (1981) - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 6688803240 |
| Ghi chú |