| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: stainless steel centre in copper-aluminium-nickel ring |
| Trọng lượng | 9.20 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#513 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Tunisia |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 2021-1443 (Translation: Republic of Tunisia 1443-2021) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of President Bourguiba and the years of his birth and death |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي التونسي الحبيب بورقيبة 2000-1903 خمسة 5 دنانير (Translation: Tunisian Central Bank Habib Bourguiba 1903-2000 Five 5 dinars) |
| Cạnh | Alternatively reeded and smooth in 6 sections. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1443 (2021) - - 25 000 000 |
| ID Numisquare | 2202363900 |
| Ghi chú |