| Đơn vị phát hành | Kuwait |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1960-1990 and 1991-date) |
| Chất liệu | Gold plated silver (.999) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Depiction of 100 Fils coin at centre with national emblem, date, and value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | The 60th Anniversary of the Kuwaiti Currency الكُوَيت ١٠٠ فلس KUWAIT APRIL 1ST 2021 5 DINARS |
| Mô tả mặt sau | Depiction of 100 Fils coin at centre |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | الكُوَيت ١٠٠ فلس KUWAIT 2021 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2021 - - |
| ID Numisquare | 4039137570 |
| Ghi chú |