5 Diram

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2019
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 2.00 g
Đường kính 18.0 mm
Độ dày 1.15 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#52
Mô tả mặt trước National Coat of Arms of Tajikistan, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2019
(Translation: Republic of Tajikistan 2019)
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by ornaments
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 5 ДИРАМ
(Translation: 5 Diram)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - -
ID Numisquare 8855371730
Ghi chú
×