5 Dirhams

Đơn vị phát hành Libya
Năm 1979
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Dirhams (0.005 LYD)
Tiền tệ Dinar (1971-date)
Chất liệu Brass clad steel
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 18.5 mm
Độ dày 1.17 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#19
Mô tả mặt trước Armoured equestrian
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ١٣٩٩ ١٩٧٩ الجماهيرية العربية الليبية الشعبية الاشتراكية
(Translation: 1399 1979 People`s Socialist Libyan Arab Jamahiriya)
Mô tả mặt sau Value above oat sprigs within wreath
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٥ دراهم
(Translation: 5 Dirhams)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 2 000 000
ID Numisquare 4501101510
Ghi chú
×