5 Dollars

Đơn vị phát hành Guyana
Năm 1996-2019
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5 Dollars
Tiền tệ Dollar (decimalized, 1965-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.75 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Selwyn Cambridge
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#51, Schön#51
Mô tả mặt trước Helmeted and supported arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GUYANA ONE PEOPLE ONE NATION ONE DESTINY 2002
Mô tả mặt sau Sugar cane
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SUGAR CANE 5 DOLLARS BANK OF GUYANA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
2002 - -
2005 - -
2008 - -
2009 - -
2011 - -
2012 - -
2015 - -
2018 - -
2019 - -
ID Numisquare 1449156550
Ghi chú
×