5 Euro - Nature Conservation

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 1996
Loại Fantasy coin
Mệnh giá 5 ECU (5 XEU)
Tiền tệ ECU (1979-1999)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 31.46 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 5 EURO NATURSKYD ÄR FRAMITIDEN
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SCHWEDEN SUEDE SVERIGE SWEDEN SVEZIA SWECIE GUSTAVUS D G REX
Cạnh Reeded
Xưởng đúc CHI
Valcambi, Balerna, Switzerland(1961-date)
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 3391730990
Ghi chú
×